出鈔 chū chāo · xuất sao Hán Việt: xuất sao · Pinyin: chū chāo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 鈔 (sao)Pinyinchū chāoHán Việtxuất saoCấu tạo出 + 鈔 · xuất + sao nghĩa thành phần: xuất + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外出掠夺。Tân Hoa Tự Điển 1.外出掠夺。