出鋒

chū fēng xuất phong

Hán Việt: xuất phong · Pinyin: chū fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指书法上使点画锋芒外露的一种用笔方法。 2.犹冲锋。 3.见"出风"。