出長 chū zhǎng · xuất trường Hán Việt: xuất trường · Pinyin: chū zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 長 (trường)Pinyinchū zhǎngHán Việtxuất trườngCấu tạo出 + 長 · xuất + trường nghĩa thành phần: xuất + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹长进。Tân Hoa Tự Điển 1.犹长进。