出閫 chū kǔn · xuất khổn Hán Việt: xuất khổn · Pinyin: chū kǔn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 閫 (khổn)Pinyinchū kǔnHán Việtxuất khổnCấu tạo出 + 閫 · xuất + khổn nghĩa thành phần: xuất + khổn