出隊 xuất đội Hán Việt: xuất đội Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 隊 (đội)Hán Việtxuất độiCấu tạo出 + 隊 · xuất + đội nghĩa thành phần: xuất + đội Nghĩa EngCihui 出隊 chūduì v.o. start off (of an army, etc.)