出防 chū fáng · xuất phòng Hán Việt: xuất phòng · Pinyin: chū fáng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 防 (phòng)Pinyinchū fángHán Việtxuất phòngCấu tạo出 + 防 · xuất + phòng nghĩa thành phần: xuất + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出外驻防。Tân Hoa Tự Điển 1.出外驻防。