出陳 chū chén · xuất trần Hán Việt: xuất trần · Pinyin: chū chén Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 陳 (trần)Pinyinchū chénHán Việtxuất trầnCấu tạo出 + 陳 · xuất + trần nghĩa thành phần: xuất + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出阵。出兵列阵应战。陈,通"阵"。Tân Hoa Tự Điển 1.出阵。出兵列阵应战。陈,通"阵"。