出降 chū jiàng · xuất hàng Hán Việt: xuất hàng · Pinyin: chū jiàng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 降 (hàng)Pinyinchū jiàngHán Việtxuất hàngCấu tạo出 + 降 · xuất + hàng nghĩa thành phần: xuất + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投降;归顺。Tân Hoa Tự Điển 1.投降;归顺。