出除 chū chú · xuất trừ Hán Việt: xuất trừ · Pinyin: chū chú Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 除 (trừ)Pinyinchū chúHán Việtxuất trừCấu tạo出 + 除 · xuất + trừ nghĩa thành phần: xuất + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授官于外郡。Tân Hoa Tự Điển 1.授官于外郡。