出陳 chū chén · xuất trần Hán Việt: xuất trần · Pinyin: chū chén Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 陳 (trần)Pinyinchū chénHán Việtxuất trầnCấu tạo出 + 陳 · xuất + trần nghĩa thành phần: xuất + trần Nghĩa jaJMdict submitting (something) to an exhibition