出隊 xuất đội Hán Việt: xuất đội Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 隊 (đội)Hán Việtxuất độiCấu tạo出 + 隊 · xuất + đội nghĩa thành phần: xuất + đội Nghĩa ViệtCihui xuất đội (雜語)禪門,住持率大眾之隊出外勸化財糧曰出隊。見象器箋十二。☸EngCihui 出隊 chūduì v.o. start off (of an army, etc.)