出僱

chū gù xuất cố

Hán Việt: xuất cố · Pinyin: chū gù

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外出受雇于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外出受雇于人。