出鞘

chū qiàoxuất sao

Hán Việt: xuất sao · Pinyin: chū qiào

Tổng quan

(kiếm v.v.) rút ra khỏi vỏ

Cấu tạo: 出 (xuất) + 鞘 (sao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rút khỏi vỏ
  • VietPhrases ra khỏi vỏ
  • Tần suất từ (kiếm v.v.) rút ra khỏi vỏ; ra khỏi vỏ

Eng

  • Cihui (of a sword etc) to unsheath
  • Tần suất từ (of a sword etc) to unsheath

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于