出頂
xuất đính
Hán Việt: xuất đính · Pinyin: chū dǐng
Tổng quan
cho thuê lại
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 cho thuê lại (nhà mình thuê)。舊時指把自己租到的房屋轉租給別人。
- Cihui cho thuê lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 轉租。如:「他把剛租到的房子,以高價出頂給別人。」
Eng
- Cihui 出頂 hūdǐng v.o. <coll.> sublet a dwelling to sb.