出項

chū xiàngxuất hạng

Hán Việt: xuất hạng · Pinyin: chū xiàng

Tổng quan

khoản chi: khoản xuất/khoản chi tiêu/chi phí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.支出的项目。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

支出的款項。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 項 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 這幾年家里人多了,出項也增加了不少。
  • Cihui khoản chi: khoản xuất/khoản chi tiêu/chi phí
  • Biên soạn 出項 hūxiàng n. item of expenditure; expense

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 支出的款項。

Eng

  • Cihui 出項 hūxiàng n. item of expenditure; expense

Từ liên quan

Gần nghĩa

出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於