出頂
xuất đính
Hán Việt: xuất đính · Pinyin: chū dǐng
Tổng quan
cho thuê lại
Nghĩa
Việt
- Cihui cho thuê lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。转让; 旧时亦指把自己租到的房屋转租给别人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。转让。 2.旧时亦指把自己租到的房屋转租给别人。
Eng
- Cihui 出頂 hūdǐng v.o. <coll.> sublet a dwelling to sb.