出風口

chū fēng kǒu xuất phong khẩu

Hán Việt: xuất phong khẩu · Pinyin: chū fēng kǒu

Tổng quan

cửa thông gió | cửa thoát khí

Cấu tạo: (xuất) + (phong) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa thông gió | cửa thoát khí

Eng

  • CC-CEDICT air vent; air outlet
  • Cihui air vent; air outlet