出齊

xuất tề

Hán Việt: xuất tề

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 齊備完整。如:「書已出齊」。

Eng

  • Cihui 出齊 chūqí r.v. come out completely