擊衝 jī chōng · kích xung Hán Việt: kích xung · Pinyin: jī chōng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 衝 (xung)Pinyinjī chōngHán Việtkích xungCấu tạo擊 + 衝 · kích + xung nghĩa thành phần: kích + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撞击。Tân Hoa Tự Điển 1.撞击。