擊決 jī jué · kích quyết Hán Việt: kích quyết · Pinyin: jī jué Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 決 (quyết)Pinyinjī juéHán Việtkích quyếtCấu tạo擊 + 決 · kích + quyết nghĩa thành phần: kích + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速作出决定。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速作出决定。