擊動 jī dòng · kích động Hán Việt: kích động · Pinyin: jī dòng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 動 (động)Pinyinjī dòngHán Việtkích độngCấu tạo擊 + 動 · kích + động nghĩa thành phần: kích + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打动。Tân Hoa Tự Điển 1.打动。