擊卒

jī zú kích tốt

Hán Việt: kích tốt · Pinyin: jī zú

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辰星(水星)当出现而不出现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辰星(水星)当出现而不出现。