擊咎 jī jiù · kích cữu Hán Việt: kích cữu · Pinyin: jī jiù Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 咎 (cữu)Pinyinjī jiùHán Việtkích cữuCấu tạo擊 + 咎 · kích + cữu nghĩa thành phần: kích + cữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代称土星散变后的天体之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代称土星散变后的天体之一。