擊回 jī huí · kích hồi Hán Việt: kích hồi · Pinyin: jī huí Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 回 (hồi)Pinyinjī huíHán Việtkích hồiCấu tạo擊 + 回 · kích + hồi nghĩa thành phần: kích + hồi