擊均 jī jūn · kích quân Hán Việt: kích quân · Pinyin: jī jūn Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 均 (quân)Pinyinjī jūnHán Việtkích quânCấu tạo擊 + 均 · kích + quân nghĩa thành phần: kích + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻击与己势均力敌的敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.攻击与己势均力敌的敌人。