擊徵 jī zhēng · kích trưng Hán Việt: kích trưng · Pinyin: jī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 徵 (trưng)Pinyinjī zhēngHán Việtkích trưngCấu tạo擊 + 徵 · kích + trưng nghĩa thành phần: kích + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹰的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鹰的别名。