擊戾 jī lì · kích lệ Hán Việt: kích lệ · Pinyin: jī lì Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 戾 (lệ)Pinyinjī lìHán Việtkích lệCấu tạo擊 + 戾 · kích + lệ nghĩa thành phần: kích + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵触;乖忤。Tân Hoa Tự Điển 1.抵触;乖忤。EngCihui 擊戾 jīlì v. give offense to sb.