擊手

jī shǒu kích thủ

Hán Việt: kích thủ · Pinyin: jī shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍掌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拍掌。