擊打

jī dǎ kích đả

Hán Việt: kích đả · Pinyin: jī dǎ

Tổng quan

đánh | quất

Cấu tạo: (kích) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh | quất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敲打。《北史.卷四三.列傳.張彝》:「相率至尚書省詬罵,求其長子尚書郎始均不獲,以瓦石擊打公門。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打击;拍打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打击;拍打。

Eng

  • CC-CEDICT to beat|to lash
  • Cihui to beat; to lash