擊抨

jī pēng kích phanh

Hán Việt: kích phanh · Pinyin: jī pēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (phanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抨击﹐批评指责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抨击﹐批评指责。