擊披

jī pī kích phi

Hán Việt: kích phi · Pinyin: jī pī

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劈击﹐打散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劈击﹐打散。