擊拂 jī fú · kích phất Hán Việt: kích phất · Pinyin: jī fú Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 拂 (phất)Pinyinjī fúHán Việtkích phấtCấu tạo擊 + 拂 · kích + phất nghĩa thành phần: kích + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拍击;拍打; 布茶时的一种手法。Tân Hoa Tự Điển 1.拍击;拍打。 2.布茶时的一种手法。