擊撞

jī zhuàng kích chàng

Hán Việt: kích chàng · Pinyin: jī zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (chàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叩打。亦喻声韵铿锵; 犹打击﹐攻讦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叩打。亦喻声韵铿锵。 2.犹打击﹐攻讦。

Eng

  • Cihui 擊撞 īzhuàng* v. strike; knock; dash against