擊斬 jī zhǎn · kích trảm Hán Việt: kích trảm · Pinyin: jī zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 斬 (trảm)Pinyinjī zhǎnHán Việtkích trảmCấu tạo擊 + 斬 · kích + trảm nghĩa thành phần: kích + trảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斩杀。Tân Hoa Tự Điển 1.斩杀。