擊斷

jī duàn kích đoạn

Hán Việt: kích đoạn · Pinyin: jī duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打断; 专断;决断; 果敢坚决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打断。 2.专断;决断。 3.果敢坚决。