擊杖 jī zhàng · kích trượng Hán Việt: kích trượng · Pinyin: jī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 杖 (trượng)Pinyinjī zhàngHán Việtkích trượngCấu tạo擊 + 杖 · kích + trượng nghĩa thành phần: kích + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代迷信习俗。日月食时﹐大夫之妻敲打棒杖以救。Tân Hoa Tự Điển 1.古代迷信习俗。日月食时﹐大夫之妻敲打棒杖以救。