擊水

jī shuǐ kích thủy

Hán Việt: kích thủy · Pinyin: jī shuǐ

Tổng quan

vỗ lên mặt nước: bơi lội/bơi

Cấu tạo: (kích) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỗ lên mặt nước: bơi lội/bơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍打水面:举翼~;指游泳。

Eng

  • Cihui 擊水 jīshuǐ v.o. <sport> 1. row; stroke 2. swim