击点 jī diǎn·kích điểm Hán Việt: kích điểm · Pinyin: jī diǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.打铜点(小锣)报时。 Cấu tạo: 擊 (kích) + 點 (điểm)Pinyinjī diǎnHán Việtkích điểmCấu tạo擊 + 點 · kích + điểm nghĩa thành phần: kích + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.打铜点(小锣)报时。 Từ liên quan Gần nghĩa击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发