擊點

jī diǎn kích điểm

Hán Việt: kích điểm · Pinyin: jī diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打铜点(小锣)报时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打铜点(小锣)报时。