擊考 jī kǎo · kích khảo Hán Việt: kích khảo · Pinyin: jī kǎo Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 考 (khảo)Pinyinjī kǎoHán Việtkích khảoCấu tạo擊 + 考 · kích + khảo nghĩa thành phần: kích + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敲击。Tân Hoa Tự Điển 1.敲击。