擊節

jī jié kích tiết

Hán Việt: kích tiết · Pinyin: jī jié

Tổng quan

gõ nhịp: đánh nhịp

Cấu tạo: (kích) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gõ nhịp: đánh nhịp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打拍子,表示得意或赞赏~叹赏(形容对诗文、音乐等的赞赏)。

Eng

  • Cihui 擊節 jījié v.o. beat time