擊落
kích lạc
Hán Việt: kích lạc · Pinyin: jī luò
Tổng quan
bắn rơi (máy bay)
Nghĩa
Việt
- Cihui bắn rơi (máy bay)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 空中飛行物被打下來。如:「敵機被發現而遭擊落。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打下来(天空的飞机等)。
Eng
- CC-CEDICT to shoot down (a plane)
- Cihui to shoot down (a plane)