擊蒙 jī méng · kích mông Hán Việt: kích mông · Pinyin: jī méng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 蒙 (mông)Pinyinjī méngHán Việtkích môngCấu tạo擊 + 蒙 · kích + mông nghĩa thành phần: kích + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发蒙;启蒙。Tân Hoa Tự Điển 1.发蒙;启蒙。