擊越 jī yuè · kích việt Hán Việt: kích việt · Pinyin: jī yuè Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 越 (việt)Pinyinjī yuèHán Việtkích việtCấu tạo擊 + 越 · kích + việt nghĩa thành phần: kích + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓雷霆下击; 激越。形容声音激扬清越。Tân Hoa Tự Điển 1.谓雷霆下击。 2.激越。形容声音激扬清越。