擊踘 jī jū · kích cúc Hán Việt: kích cúc · Pinyin: jī jū Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 踘 (cúc)Pinyinjī jūHán Việtkích cúcCấu tạo擊 + 踘 · kích + cúc nghĩa thành phần: kích + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"击鞠"。