擊轅 jī yuán · kích viên Hán Việt: kích viên · Pinyin: jī yuán Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 轅 (viên)Pinyinjī yuánHán Việtkích viênCấu tạo擊 + 轅 · kích + viên nghĩa thành phần: kích + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓敲打车辕中乐成声。Tân Hoa Tự Điển 1.谓敲打车辕中乐成声。