擊辝 jī cí · kích từ Hán Việt: kích từ · Pinyin: jī cí Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 辝 (từ)Pinyinjī cíHán Việtkích từCấu tạo擊 + 辝 · kích + từ nghĩa thành phần: kích + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车轴头相碰。形容宾客车辆之多。Tân Hoa Tự Điển 1.车轴头相碰。形容宾客车辆之多。