擊鉢 jī bō · kích bát Hán Việt: kích bát · Pinyin: jī bō Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 鉢 (bát)Pinyinjī bōHán Việtkích bátCấu tạo擊 + 鉢 · kích + bát nghĩa thành phần: kích + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"击钵催诗"。