擊饞 jī chán · kích sàm Hán Việt: kích sàm · Pinyin: jī chán Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 饞 (sàm)Pinyinjī chánHán Việtkích sàmCấu tạo擊 + 饞 · kích + sàm nghĩa thành phần: kích + sàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖熟食者所敲的一种小木梆。Tân Hoa Tự Điển 1.卖熟食者所敲的一种小木梆。