擊馬

jī mǎ kích mã

Hán Việt: kích mã · Pinyin: jī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在摴蒲戏中打去敌子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在摴蒲戏中打去敌子。