擊髀

jī bì kích bễ

Hán Việt: kích bễ · Pinyin: jī bì

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (bễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以手拍股。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以手拍股。